genus egretta

Định nghĩa
  • Danh từ: Chi Egrettamột chi (genus) trong phân loại sinh học, bao gồm các loài diệc nhỏ, phân bốcả Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi) Tân Thế giới (châu Mỹ). Tên gọi này dùng để chỉ nhóm chim thuộc họ Diệc (Ardeidae), kích thước nhỏ hơn so với các loài diệc khác.
dụ sử dụng
  • (Chi Egretta bao gồm các loài như diệc nhỏ diệc tuyết.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của các loài chim thuộc chi Egretta để hiểu về mô hình di cư của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "genus Egretta" thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc sách hướng dẫn về chim để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.

    • The classification of herons places genus Egretta within the family Ardeidae. (Việc phân loại diệc đặt chi Egretta trong họ Ardeidae.)
  • Trong sinh thái học: Có thể dùng để thảo luận về môi trường sống tập tính kiếm ăn của các loài trong chi này.

    • Birds of genus Egretta are often found near wetlands and shallow waters. (Các loài chim thuộc chi Egretta thường được tìm thấy gần các vùng đất ngập nước vùng nước nông.)
Biến thể từ gần giống
  • Egretta (danh từ): Tên chi, thường được dùng như một thuật ngữ khoa học.
  • Egret (danh từ): Tên gọi chung cho các loài diệc nhỏ thuộc chi Egretta ( dụ: diệc trắng nhỏ).
    • An egret is a type of heron found in the genus Egretta. (Diệc nhỏ một loại diệc thuộc chi Egretta.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi diệc nhỏ: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt để chỉ nhóm chim này.
  • Ardeidae (họ Diệc): Cấp bậc phân loại cao hơn, bao gồm cả chi Egretta các chi khác.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Egretta: Các loài thuộc chi Egretta.

    • The Little Egret is a well-known species of genus Egretta. (Diệc nhỏ một loài nổi tiếng thuộc chi Egretta.)
  • Genus Egretta classification: Sự phân loại chi Egretta.

    • The genus Egretta classification has been revised based on genetic studies. (Sự phân loại chi Egretta đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Egretta". Đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.